tỳ bà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhạc cụ dây gảy truyền thống của Việt Nam và một số nước châu Á: Đàn tỳ bà có thân hình quả bầu, mặt đàn phẳng, cần đàn dài và có bốn dây. Đây là nhạc cụ thuộc bộ dây, được chơi bằng cách dùng ngón tay để gảy dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng đàn tỳ bà du dương vang lên trong đêm trăng.
- Cô ấy là một nghệ sĩ chơi tỳ bà rất tài năng.
- Trong dàn nhạc cung đình Huế, đàn tỳ bà giữ một vị trí quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiếng tỳ bà": Thường dùng để chỉ âm thanh đặc trưng, réo rắt và truyền cảm của cây đàn này, đôi khi được dùng một cách hình tượng.
- Tiếng tỳ bà não nùng khiến người nghe cảm động.
"Nghệ thuật tỳ bà": Chỉ toàn bộ kỹ thuật biểu diễn, phong cách và di sản âm nhạc liên quan đến loại đàn này.
- Bà đã dành cả đời để nghiên cứu và phát triển nghệ thuật tỳ bà.
Biến thể và từ gần giống
- Đàn tỳ bà: Cách gọi đầy đủ và phổ biến hơn.
- Pipa: Tên gọi của cùng loại nhạc cụ này trong tiếng Trung Quốc, nguồn gốc ảnh hưởng đến đàn tỳ bà Việt Nam.
- Đàn nguyệt: Một nhạc cụ dây gảy khác của Việt Nam, thân tròn, khác biệt với thân hình quả bầu của đàn tỳ bà.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc cụ dây gảy: Cụm từ chung chỉ các loại đàn được chơi bằng cách gảy dây (như đàn tranh, đàn nguyệt).
- Đàn tứ: Cách gọi cổ, dựa vào số dây (tứ là bốn) của đàn tỳ bà.
Thành ngữ liên quan
- "Tì bà hành": Tên một bài thơ nổi tiếng của Bạch Cư Dị, kể về cuộc đời một người gảy tỳ bà, thường được nhắc đến trong văn chương.
- Cảnh ngộ của cô ấy khiến người ta nhớ đến "Tì bà hành".
- Thứ nhạc cụ cổ hình quả bầu, mặt phẳng, cổ dài.